Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Open economy

//

  • (Econ) Nền kinh tế mở.+ Là một nền kinh tế tham gia vào thương mại quốc tế.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...