Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Open economy economics

//

  • (Econ) Kinh tế học vĩ mô của nền kinh tế mở.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...