Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Opening prices

//

  • (Econ) Giá mở cửa.+ Là mức giá quy định cho các giao dịch khi một ngày kinh doanh bắt đầu trên một thị trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...