Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Opportunity cost

Đồng nghĩa trade-offalternative cost
Trái nghĩa sunk cost
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Opportunity cost

//

  • (Econ) Chi phí cơ hội.+ Là giá trị của hành động thay thế đã bị bỏ qua không làm.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...