Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Opportunity cost

//

  • (Econ) Chi phí cơ hội.+ Là giá trị của hành động thay thế đã bị bỏ qua không làm.
Đồng nghĩa trade-offalternative cost
Trái nghĩa sunk cost

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...