Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Opportunity cost of capital

//

  • (Econ) Chi phí cơ hội của vốn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...