Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Ordinal number

/ˈɔr·dən·əl ˈnʌm·bər/

Nghĩa thường dùng

Số thứ tự cụm từ

“First is an ordinal number that shows position.”Thứ nhất là một số thứ tự cho thấy vị trí.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...