Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Panel data

//

  • (Econ) Dữ liệu Panel+ Một kiểu dữ liệu trong đó trong tin chéo các cá nhân được lấy mẫu với các khoảng thời gian đều đặn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...