Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Par rate of exchange

//

  • (Econ) Tỷ giá hối đoái tương đương.+ Việc thể hiện các tỷ giá hối đoái bằng vàng hoặc đồng Mỹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...