Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Parallel market premium rate

//

  • (Econ) Tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...