Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Pareto conditions

//

  • (Econ) Các điều kiện Pareto.+ Một loạt các quy tắc đặt ra trong kinh tế học phúc lợi, nếu thực hiện được sẽ đưa đến một tối ưu Pareto.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...