Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Pareto conditions

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Pareto conditions

//

  • (Econ) Các điều kiện Pareto.+ Một loạt các quy tắc đặt ra trong kinh tế học phúc lợi, nếu thực hiện được sẽ đưa đến một tối ưu Pareto.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...