Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Pareto efficiency of resource allocation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Pareto efficiency of resource allocation

//

  • (Econ) Tính hiệu quả Pareto của phân bổ nguồn lực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...