Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Partial adjustment

//

  • (Econ) Điều chỉnh từng phần.+ Một quá trình mà theo đó hành vi được điều chỉnh một cách không hoàn chỉnh hướng tới một mức mong muốn nào đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...