Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Partial equilibrium

//

  • (Econ) Cân bằng bộ phận.+ Việc nghiên cứu thị trường cho một hàng hoá trong điều kiện tách biệt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...