Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Passche price index

//

  • (Econ) Chỉ số giá Passche.+ Chỉ số giá gia quyền theo năm hiện hành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...