Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Patent rights

//

  • (Econ) Quyền tác giả.+ Cơ quan cấp bằng sáng chế cấp đặc quyền đặc biệt cho một sáng chế quy trình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...