Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Payout ratio

//

  • (Econ) Tỷ lệ trả cổ tức.+ Phần trăm của lãi ròng mà một xí nghiệp thanh toán dưới dạng cổ tức.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...