Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Penitentiary System

Nghĩa thường dùng

Hệ thống pháp lý cụm từ

“The penitentiary system of Cuba is one of the”Hệ thống pháp lý của Cuba là một trong những hệ thống khắc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...