Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Perceived Wealth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Perceived Wealth

//

  • (Econ) Của cải dự tính được.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...