Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Permanent comsumption

//

  • (Econ) Mức tiêu dùng thường xuyên.+ Mức tiêu dùng trung bình mà một cá nhân hoặc hộ gia đình dự định thực hiện trong một số năm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...