Personal income
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Personal income
//
- (Econ) Thu nhập cá nhân.+ Lưu lượng thu nhập tích luỹ lại của một cá nhân hoặc hộ gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...