Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Personal income

//

  • (Econ) Thu nhập cá nhân.+ Lưu lượng thu nhập tích luỹ lại của một cá nhân hoặc hộ gia đình.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...