Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Pervasive global threats

Nghĩa thường dùng

Các mối đe dọa toàn cầu lan rộng cụm từ

“Marine debris is one of the most pervasive global threats to the health of the world's coastal areas, oceans, and waterways.”Các mảnh vụn biển là một trong những mối đe dọa toàn cầu phổ biến nhất đối với sức khỏe của các khu vực ven biển, đại dương và đường thủy trên thế giới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...