Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Petroleum revenue tax (PRI)

//

  • (Econ) Thuế thu nhập dầu lửa.+ Đay là loại thuế đặc biệt do chính phủ Anh đưa ra đối với thu nhập do khai thác dầu ở biển Bắc, thuế này cộng thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...