Piecework
//
- (Econ) Việc làm khoán.+ Một hệ thống thanh toán trong đó cá nhân được thanh toán theo khối lượng sản phẩm làm ra.
Định nghĩa tiếng Anh
n. work paid for according to the quantity produced
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. work paid for according to the quantity produced
Đang tải...