pillowcase
/'pilәjkeis/ Collins ★ phổ biến #18021
Nghĩa thường dùng
Bao gối
danh từ
“I put my pillow in a clean pillowcase every week.”Tôi để gối của mình vào bao gối sạch mỗi tuần.
Biến thể từ
pillowcases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pillowcase
//
* danh từ- áo gối, bao gối
Định nghĩa tiếng Anh
n bed linen consisting of a cover for a pillow