Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Planning programming budgeting system (PPBS)

//

  • (Econ) Hệ thống lập ngân sách theo chương trình kế hoạch hoá.+ Xem OUTPUT BUDGETING
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...