Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Point elasticity of demand

//

  • (Econ) Dự co giãn điểm của cầu.+ Xem PRICE ELASTICITY OF DEMAND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...