Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Porfolio

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Porfolio

//

  • (Econ) Danh mục đầu tư.+ Tập hợp các tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...