Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Porfolio diversification

//

  • (Econ) Sự đa dạng hoá danh mục đầu tư.+ Xem DIVERSIFIER.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...