Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Porfolio diversification

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Porfolio diversification

//

  • (Econ) Sự đa dạng hoá danh mục đầu tư.+ Xem DIVERSIFIER.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...