Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Potential national income

//

  • (Econ) Thu nhập quốc dân tiềm năng.+ Xem FULL EMPLOYMENT NATIONAL INCOME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...