Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Potential perpetrators

Nghĩa thường dùng

Thủ phạm tiềm năng cụm từ

“Mass surveillance is ineffective in deterring potential perpetrators of future crimes”Giám sát hàng loạt không hiệu quả trong việc ngăn chặn thủ phạm tiềm năng phạm tội trong tương lai

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...