power plant
Nghĩa thường dùng
“The construction of a new power plant is expected to enhance the region's energy supply and stimulate economic growth.”Việc xây dựng một nhà máy điện mới dự kiến sẽ nâng cao nguồn cung năng lượng của khu vực và kích thích tăng trưởng kinh tế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
power plant
//
* danh từnhà máy điện