Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Present value

//

  • (Econ) Giá trị hiện tại.+ Giá trị của một luồng lợi tức hoặc phí tương lai tính bằng giá trị hiện tại của chúng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...