Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Price fixing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Price fixing

//

  • (Econ) Sự cố định giá

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...