Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Price leadership

//

  • (Econ) Sự dẫn giá.+ Tình huống trong một nghành mà một hãng có sáng kiến tạo ra các thay đổi về giá và các hãng khác sau đó làm theo.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...