Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Primary commodities

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Primary commodities

//

  • (Econ) Hàng sơ chế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...