Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Private and social cost of unemployment

//

  • (Econ) Thiệt hại / phí tổn cá nhân và xã hội của thất nghiệp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...