Private and social cost of unemployment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Private and social cost of unemployment
//
- (Econ) Thiệt hại / phí tổn cá nhân và xã hội của thất nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
112.225 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...