Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Private sector cash-deposite ratio

//

  • (Econ) Tỷ số giữa tiền mặt và số tiền gửi của khu vực tư nhân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...