Produce publication
Nghĩa thường dùng
Sản xuất các ấn phẩm
cụm từ
“The latest publication is ready to be produced.”Ấn phẩm mới nhất đã sẵn sàng để xuất bản.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The latest publication is ready to be produced.”Ấn phẩm mới nhất đã sẵn sàng để xuất bản.
Đang tải...