Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Product cycle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Product cycle

//

  • (Econ) Chu kỳ sản phẩm.+ Cụm thuật ngữ này miêu tả hình thái về quá trình đi qua của các sản phẩm mới, sau đó trải qua giai đoạn của hoàn thiện và chuẩn hoá sản phẩm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...