Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Production smoothing

//

  • (Econ) Làm nuột quá trình sản xuất; Việc làm cho sản xuất được trôi chảy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...