Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Profit constraint

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Profit constraint

//

  • (Econ) Ràng buộc về lợi nhuận.+ Một khái niệm thường được sử dụng trong các thuyết QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP. Nó là lợi nhuận tối thiểu đòi hỏi để đảm bảo sự đồng ý của cổ đông đối với chính sách của công ty.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...