Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Profit rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Profit rate

//

  • (Econ) Tỷ lệ lợi nhuận.+ Lợi nhuận được thể hiện dưới dạng một tỷ lệ của giá trị ghi trong sổ sách của các tài sản vốn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...