Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Programme budgeting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Programme budgeting

//

  • (Econ) Lập ngân sách theo chương trình.+ Xem OUTPUT BUDGETING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...