Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Programme budgeting

//

  • (Econ) Lập ngân sách theo chương trình.+ Xem OUTPUT BUDGETING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...