Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Project appraisal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Project appraisal

//

  • (Econ) Thẩm định dự án.+ Xem CAPITAL BUDGETING, DISCOU-TED CASH FLOW, NET PRESENT VALUE, RATE OF RETURN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...