Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Project appraisal

//

  • (Econ) Thẩm định dự án.+ Xem CAPITAL BUDGETING, DISCOU-TED CASH FLOW, NET PRESENT VALUE, RATE OF RETURN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...