Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Provide information

Nghĩa thường dùng

Cung cấp thông tin cụm từ

“The local guide book will provide information on local churches and public services.”Sách hướng dẫn địa phương sẽ cung cấp thông tin về các nhà thờ địa phương và các dịch vụ công cộng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...