Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Provide relief

Nghĩa thường dùng

Cung cấp sự hỗ trợ cụm từ

“Tax- cut proposals could offer r elief to homeowners”Việc đề xuất cắt giảm thuế có thể cung cấp sự hỗ trợ cho những chủ hộ gia đình

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...