Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

public ownership

//

* danh từ
  • quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...