Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Pure competition

//

  • (Econ) Cạnh tranh thuần tuý.+ Xem PERFECT COMPETITION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...