Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Pure inflation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Pure inflation

//

  • (Econ) Lạm phát thuần tuý.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...