Put (somebody) on a probation
Nghĩa thường dùng
“The convict has been put on probation for a year”Người bị kết án đã bị quản chế một năm
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The convict has been put on probation for a year”Người bị kết án đã bị quản chế một năm
Đang tải...